Pooprad#Poop
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 1T 2B | 33.3% | -15.4 | 1.84 | 5.3 | 651 | 0.88 | 346 | |
3 2T 1B | 66.7% | +16.4 | 6.63 | 6.1 | 969 | 0.80 | 390 | |
2 0T 2B | 0% | -49.3 | 1.30 | 5.4 | 588 | 0.70 | 352 | |
1 0T 1B | 0% | -50.5 | 1.17 | 5.8 | 644 | 0.69 | 353 | |
1 1T 0B | 100% | +49.8 | 2.33 | 6.1 | 838 | 0.73 | 409 |