Poutine#Wow
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21 9T 12B | 42.9% | -8.7 | 2.45 | 5.6 | 881 | 1.29 | 435 | |
4 2T 2B | 50% | +0.1 | 2.05 | 4.9 | 680 | 1.00 | 358 | |
2 0T 2B | 0% | -51.6 | 1.24 | 7.5 | 865 | 0.77 | 443 | |
2 0T 2B | 0% | -49.3 | 1.25 | 5.2 | 566 | 0.61 | 299 | |
1 1T 0B | 100% | +50.9 | 0.00 | 0.0 | 158 | 0.00 | 417 |