PrincessAzula avatar

PrincessAzula#2001

Cấp 145

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
NilahNilah
49
25T 24B
51%-2.12.405.94790.68429
Kai'SaKai'Sa
13
4T 9B
30.8%-16.92.486.16580.60424
GwenGwen
12
4T 8B
33.3%-15.91.444.63600.72360
KalistaKalista
4
1T 3B
25%-22.81.585.53820.73376
SivirSivir
4
2T 2B
50%-1.91.677.35820.56423
ShyvanaShyvana
3
0T 3B
0%-54.10.894.84640.84346
Bel'VethBel'Veth
3
1T 2B
33.3%-17.72.304.83410.87402
XayahXayah
3
2T 1B
66.7%+17.52.756.87570.77449
YunaraYunara
3
1T 2B
33.3%-15.42.186.49110.71444
SyndraSyndra
2
0T 2B
0%-51.41.075.15170.53329
SamiraSamira
2
0T 2B
0%-49.10.945.53770.47379
KindredKindred
1
1T 0B
100%+49.95.004.61630.65368
ZeriZeri
1
0T 1B
0%-50.50.675.43960.90352