PrivtReliability#HIGH
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14 8T 6B | 57.1% | +7.4 | 3.09 | 7.6 | 999 | 0.48 | 512 | |
7 4T 3B | 57.1% | +7 | 2.96 | 6.3 | 1,111 | 0.49 | 516 | |
3 1T 2B | 33.3% | -16.7 | 2.13 | 7.5 | 816 | 0.82 | 481 | |
2 2T 0B | 100% | +49.8 | 3.00 | 6.5 | 767 | 1.01 | 478 | |
1 1T 0B | 100% | +50.1 | 2.22 | 7.3 | 1,014 | 0.57 | 546 | |
1 0T 1B | 0% | -54 | 1.67 | 7.0 | 1,436 | 0.59 | 398 | |
1 0T 1B | 0% | — | 0.86 | 3.9 | 264 | 1.56 | 292 |