Prometheus#Torch
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
17 9T 8B | 52.9% | +5.1 | 1.76 | 3.7 | 637 | 0.85 | 357 | |
11 4T 7B | 36.4% | -14.4 | 1.94 | 3.9 | 821 | 0.82 | 332 | |
5 2T 3B | 40% | -7.8 | 1.20 | 2.9 | 563 | 0.73 | 314 | |
3 2T 1B | 66.7% | +15.2 | 3.23 | 3.0 | 687 | 0.64 | 390 | |
2 1T 1B | 50% | -2.3 | 1.40 | 2.5 | 448 | 0.55 | 293 | |
1 0T 1B | 0% | -51.6 | 0.80 | 3.5 | 493 | 0.46 | 252 | |
1 0T 1B | 0% | -46.8 | 0.00 | 0.1 | 18 | 0.08 | 174 |