PyDa#PYKE
Hôm qua1 trận · 1T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng26:0128 thg 7, 26
14 / 3 / 15.0 KDA
201 CS (7.7/m)14.4k gold
MVPNhiều Hạ Gục NhấtSát Thương Cao Nhất
KDA5.00+275%
CS/phút7.7+18%
Vàng/phút553+40%
DMG/phút1,317+45%
Tầm nhìn/phút0.7+55%
KP42%+2%
2n trước6 trận · 0T 6B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại30:3527 thg 7, 26
5 / 7 / 41.3 KDA
253 CS (8.3/m)14.3k gold
Đỡ ĐònNông Dân
Xếp Hạng ĐơnThất Bại30:2027 thg 7, 26
4 / 11 / 81.1 KDA
172 CS (5.7/m)11.0k gold
Máu Đầu
KDA1.09−25%
CS/phút5.7−18%
Vàng/phút364−17%
DMG/phút877−3%
Tầm nhìn/phút0.6−23%
KP36%+21%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại28:4927 thg 7, 26
14 / 8 / 42.3 KDA
167 CS (5.8/m)13.4k gold
ACEXạ Thủ
Xếp Hạng ĐơnThất Bại29:1927 thg 7, 26
2 / 8 / 50.9 KDA
29 CS (1.0/m)10.9k gold
Nông Dân
Xếp Hạng ĐơnThất Bại30:1427 thg 7, 26
3 / 8 / 20.6 KDA
200 CS (6.6/m)10.9k gold
Đỡ ĐònNgười Gác
KDA0.63−60%
CS/phút6.6+1%
Vàng/phút360−19%
DMG/phút717−25%
Tầm nhìn/phút1.0+45%
KP22%−35%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại1:1127 thg 7, 26
0 / 0 / 0Perfect KDA
0 CS (0.0/m)0.5k gold
ACE
KDA0.00−100%
CS/phút0.0−100%
Vàng/phút434+16%
DMG/phút274−22%
4n trước1 trận · 1T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng24:4725 thg 7, 26
7 / 5 / 42.2 KDA
181 CS (7.3/m)11.1k gold
Trụ Đầu TiênNông Dân
KDA2.20+83%
CS/phút7.3+14%
Vàng/phút450+9%
DMG/phút769−17%
Tầm nhìn/phút0.7−12%
KP26%−22%
1 / 5