Pyrelle#9324
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 7T 0B | 100% | +50.4 | 3.66 | 4.8 | 865 | 0.47 | 429 | |
3 2T 1B | 66.7% | +17.4 | 3.30 | 5.0 | 580 | 0.49 | 414 | |
3 2T 1B | 66.7% | +15.7 | 2.90 | 4.7 | 1,151 | 0.42 | 420 | |
3 0T 3B | 0% | -49.9 | 3.56 | 5.4 | 907 | 0.48 | 426 | |
2 1T 1B | 50% | +0.3 | 4.67 | 6.0 | 566 | 0.47 | 422 | |
1 0T 1B | 0% | -50.1 | 0.29 | 4.5 | 333 | 0.54 | 283 |