PyrexLex#NA1
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
23 13T 10B | 56.5% | +6.2 | 3.12 | 5.0 | 871 | 0.81 | 466 | |
5 0T 5B | 0% | -51.6 | 2.13 | 4.6 | 609 | 0.82 | 437 | |
1 1T 0B | 100% | +48.2 | 5.25 | 4.3 | 869 | 0.69 | 448 | |
1 1T 0B | 100% | +47.1 | 4.67 | 3.3 | 923 | 1.44 | 449 |