Pyronitrex#NA1
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
31 18T 13B | 58.1% | +8.4 | 2.97 | 5.5 | 482 | 0.56 | 398 | |
26 9T 17B | 34.6% | -14.3 | 2.23 | 4.8 | 574 | 0.57 | 345 | |
14 9T 5B | 64.3% | +17.5 | 2.98 | 5.8 | 611 | 0.56 | 381 | |
4 4T 0B | 100% | +50.4 | 5.24 | 6.4 | 928 | 0.38 | 570 | |
2 1T 1B | 50% | -0.4 | 4.25 | 2.0 | 637 | 1.64 | 350 | |
2 1T 1B | 50% | -0.8 | 0.91 | 5.0 | 218 | 0.50 | 365 | |
1 0T 1B | 0% | -50.3 | 0.00 | 6.8 | 151 | 0.63 | 360 |