Pyyro#3269
2n trước3 trận · 1T 2B · 33%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng29:5128 thg 7, 26
8 / 7 / 62.0 KDA
152 CS (5.1/m)11.9k gold
MVPSát Thương Cao Nhất
Đội của bạn
KDA2.00+46%
CS/phút5.1−18%
Vàng/phút400+4%
DMG/phút1,350+25%
Tầm nhìn/phút0.8−5%
KP42%+42%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại32:4128 thg 7, 26
4 / 5 / 11.0 KDA
98 CS (3.0/m)8.0k gold
Xếp Hạng ĐơnThất Bại32:0328 thg 7, 26
7 / 8 / 31.3 KDA
142 CS (4.4/m)11.1k gold
Máu ĐầuNgười Gác
Đội của bạn
KDA1.25+14%
CS/phút4.4−1%
Vàng/phút345−8%
DMG/phút575−17%
Tầm nhìn/phút0.9+4%
KP40%+4%
3n trước2 trận · 1T 1B · 50%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng32:5827 thg 7, 26
7 / 11 / 81.4 KDA
186 CS (5.6/m)11.8k gold
Xếp Hạng ĐơnThất Bại44:3227 thg 7, 26
5 / 16 / 100.9 KDA
218 CS (4.9/m)17.5k gold
Người Gác
KDA0.94+19%
CS/phút5.0−9%
Vàng/phút393+6%
DMG/phút882+99%
Tầm nhìn/phút0.8+29%
KP34%+17%
4n trước3 trận · 0T 3B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại33:5326 thg 7, 26
20 / 7 / 63.7 KDA
195 CS (5.8/m)15.7k gold
ACENhiều Hạ Gục NhấtSát Thương Cao Nhất
KDA3.71+8%
CS/phút5.8+8%
Vàng/phút463+6%
DMG/phút1,295+11%
Tầm nhìn/phút0.8−7%
KP70%+33%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại30:5626 thg 7, 26
6 / 8 / 112.1 KDA
201 CS (6.5/m)14.2k gold
Xếp Hạng ĐơnThất Bại33:4726 thg 7, 26
5 / 8 / 101.9 KDA
210 CS (6.2/m)13.7k gold
ACEMáu ĐầuTrụ Đầu Tiên
1 / 7
