Quenty#Diff
Hôm qua8 trận · 2T 6B · 25%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại32:5228 thg 7, 26
6 / 12 / 71.1 KDA
193 CS (5.9/m)13.1k gold
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng32:3828 thg 7, 26
5 / 4 / 155.0 KDA
256 CS (7.8/m)13.6k gold
Chiến Binh Đồng ĐộiNông Dân
Xếp Hạng ĐơnThất Bại31:2528 thg 7, 26
10 / 5 / 12.2 KDA
220 CS (7.0/m)13.3k gold
ACEChiến Binh Đồng ĐộiNông Dân
Xếp Hạng ĐơnThất Bại31:0828 thg 7, 26
7 / 6 / 82.5 KDA
226 CS (7.3/m)12.8k gold
ACEMáu ĐầuXạ Thủ
KDA2.50−29%
CS/phút7.5−1%
Vàng/phút411−10%
DMG/phút1,170+4%
Tầm nhìn/phút0.4−54%
KP44%−17%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại24:0928 thg 7, 26
1 / 8 / 10.3 KDA
152 CS (6.3/m)7.3k gold
ACE
KDA0.25−89%
CS/phút6.6−17%
Vàng/phút304−33%
DMG/phút816−6%
Tầm nhìn/phút0.5−27%
KP15%−67%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại29:0528 thg 7, 26
3 / 8 / 91.5 KDA
203 CS (7.0/m)10.5k gold
Xếp Hạng ĐơnThất Bại31:5028 thg 7, 26
10 / 7 / 21.7 KDA
252 CS (7.9/m)14.4k gold
ACEChiến Binh Đồng ĐộiĐỡ Đòn
KDA1.71−11%
CS/phút8.2+6%
Vàng/phút454+3%
DMG/phút919+7%
Tầm nhìn/phút0.6−16%
KP67%+57%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng28:0028 thg 7, 26
4 / 4 / 52.3 KDA
215 CS (7.7/m)11.9k gold
Nông Dân
KDA2.25+21%
CS/phút7.7−2%
Vàng/phút423−4%
DMG/phút797−9%
Tầm nhìn/phút0.7+10%
KP31%−33%
1 / 4