R1NSYU#R1N
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
61 35T 26B | 57.4% | +5.8 | 2.13 | 5.6 | 859 | 0.72 | 493 | |
24 11T 13B | 45.8% | -3.3 | 2.30 | 5.4 | 904 | 0.60 | 497 | |
17 6T 11B | 35.3% | -14.3 | 2.29 | 5.6 | 724 | 0.79 | 448 | |
5 2T 3B | 40% | -12.4 | 2.52 | 2.8 | 502 | 0.97 | 358 |