R9X Indominus avatar

R9X Indominus#RTF

Cấp 0

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
VolibearVolibear
10
6T 4B
60%+9.92.388.31,1400.93566
YunaraYunara
5
3T 2B
60%+11.32.108.09250.87530
Aurelion SolAurelion Sol
5
4T 1B
80%+28.22.547.71,0310.87502
ShyvanaShyvana
2
0T 2B
0%-54.11.857.21,2470.93454
VayneVayne
1
1T 0B
100%+49.91.836.41,3061.23481
AsheAshe
1
1T 0B
100%+50.40.606.33880.80392
Renata GlascRenata Glasc
1
0T 1B
0%-50.62.001.55852.33296
SivirSivir
1
0T 1B
0%-51.91.008.34990.75464
GnarGnar
1
0T 1B
0%-45.34.008.11,6330.85639
TeemoTeemo
1
1T 0B
100%+49.64.679.69140.93554
KayleKayle
1
0T 1B
0%-500.256.32300.97274
SennaSenna
1
1T 0B
100%+50.72.907.91,3090.96569