Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|
Talon | 28 11T 17B | 39.3% | -8.6 | 2.05 | 5.0 | 492 | 0.51 | 398 |
Thresh | 1 0T 1B | 0% | -50.3 | 0.38 | 1.7 | 153 | 0.71 | 240 |
Graves | 1 1T 0B | 100% | +49.8 | 3.33 | 4.9 | 370 | 0.14 | 384 |