RAMWRLD#SLOT
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
82 38T 44B | 46.3% | -3.2 | 2.01 | 2.2 | 836 | 1.46 | 369 | |
8 4T 4B | 50% | -2.2 | 2.30 | 5.5 | 761 | 0.62 | 395 | |
6 3T 3B | 50% | -1 | 1.04 | 1.9 | 658 | 0.98 | 314 | |
3 2T 1B | 66.7% | +14.1 | 3.27 | 1.1 | 401 | 1.32 | 328 | |
1 1T 0B | 100% | +50 | 0.38 | 0.8 | 158 | 0.29 | 231 |