RAT Pipi#RAT
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
31 27T 4B | 87.1% | +36.6 | 3.97 | 5.7 | 842 | 0.51 | 468 | |
4 2T 2B | 50% | -1.8 | 1.94 | 6.5 | 704 | 0.71 | 390 | |
3 0T 3B | 0% | -47.1 | 0.75 | 6.9 | 659 | 0.90 | 390 | |
1 1T 0B | 100% | +50.2 | 5.00 | 0.8 | 496 | 1.29 | 369 | |
1 0T 1B | 0% | -52.2 | 1.60 | 5.1 | 369 | 0.62 | 293 |