REM#RIVEN
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
33 19T 14B | 57.6% | +6.6 | 3.11 | 6.7 | 743 | 0.51 | 441 | |
3 1T 2B | 33.3% | -16.7 | 1.41 | 7.1 | 826 | 0.47 | 404 | |
1 0T 1B | 0% | -50 | 0.00 | 0.8 | 0 | 0.00 | 417 | |
1 0T 1B | 0% | -54 | 0.00 | 7.6 | 330 | 0.58 | 291 |