Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|
Sett | 6 2T 4B | 33.3% | -17.3 | 2.30 | 5.2 | 1,021 | 0.69 | 400 |
Mordekaiser | 1 0T 1B | 0% | -54 | 0.22 | 4.8 | 257 | 1.02 | 252 |