RIPJAWBONES avatar

RIPJAWBONES#0001

Cấp 94
Syncing recent matchesYour latest games are being added — stats will update automatically.

Xếp Hạng Đơn/Đôi

IRON
Iron I40 LP11W 25L (31%)

Vị Trí Yêu Thích

Dưới9 trận
44%Tỉ lệ thắng
Giữa1 trận
100%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Jhin
Jhin4.7/6.2/7.4 KDA
50%10 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn10 · 100%
5n trước1 trận · 0T 1B · 0%
so với TB của bạn · 9 trận
KDA1.00
50%
CS/phút5.6
+14%
Vàng/phút329
12%
DMG/phút395
39%
Tầm nhìn/phút0.6
+79%
KP27%
31%
6n trước1 trận · 1T 0B · 100%
so với TB của bạn · 9 trận
KDA2.17
+12%
CS/phút4.8
3%
Vàng/phút305
19%
DMG/phút589
6%
Tầm nhìn/phút0.4
+14%
KP25%
38%
19 thg 76 trận · 4T 2B · 67%
so với TB của bạn · 9 trận
KDA1.10
48%
CS/phút4.4
13%
Vàng/phút306
19%
DMG/phút398
40%
Tầm nhìn/phút0.1
83%
KP30%
24%
so với TB của bạn · 9 trận
KDA0.00
100%
CS/phút4.0
19%
Vàng/phút281
24%
DMG/phút461
26%
Tầm nhìn/phút0.3
33%
KP0%
100%
so với TB của bạn · 9 trận
KDA0.00
100%
CS/phút0.0
100%
Vàng/phút412
+12%
DMG/phút0
100%
Tầm nhìn/phút0.0
100%
so với TB của bạn · 9 trận
KDA2.30
+22%
CS/phút5.1
+4%
Vàng/phút424
+18%
DMG/phút770
+28%
Tầm nhìn/phút0.5
+28%
KP50%
+39%
so với TB của bạn · 9 trận
KDA2.33
+22%
CS/phút5.0
+3%
Vàng/phút424
+17%
DMG/phút540
15%
Tầm nhìn/phút0.5
+43%
KP27%
33%
so với TB của bạn · 9 trận
KDA4.50
+168%
CS/phút5.2
+6%
Vàng/phút415
+15%
DMG/phút885
+51%
Tầm nhìn/phút0.4
+4%
KP61%
+79%
1 / 2