ROUN1N#LAN
4n trước4 trận · 1T 3B · 25%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại40:2724 thg 7, 26
15 / 9 / 52.2 KDA
259 CS (6.4/m)20.3k gold
ACEXạ ThủNgười Gác
KDA2.22−57%
CS/phút6.5−13%
Vàng/phút503+5%
DMG/phút1,205+34%
Tầm nhìn/phút0.9−12%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại33:3624 thg 7, 26
7 / 7 / 132.9 KDA
231 CS (6.9/m)14.0k gold
Xạ ThủNông Dân
KDA2.86+93%
CS/phút6.9+3%
Vàng/phút417+14%
DMG/phút1,077+86%
Tầm nhìn/phút0.7−8%
KP56%+68%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại29:0724 thg 7, 26
5 / 9 / 61.2 KDA
30 CS (1.0/m)10.7k gold
Nông Dân
KDA1.22−52%
CS/phút4.4−26%
Vàng/phút368−9%
DMG/phút567+15%
Tầm nhìn/phút0.6+1%
KP55%+74%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng42:3124 thg 7, 26
8 / 6 / 194.5 KDA
58 CS (1.4/m)19.8k gold
MVPSát Thương Cao NhấtNông Dân
Đội của bạn
5n trước4 trận · 1T 3B · 25%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại38:3223 thg 7, 26
6 / 12 / 121.5 KDA
49 CS (1.3/m)16.2k gold
Nông Dân
KDA1.50+7%
CS/phút5.4−9%
Vàng/phút422+5%
DMG/phút785+70%
Tầm nhìn/phút1.0−3%
KP33%−24%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại30:0923 thg 7, 26
7 / 8 / 71.8 KDA
44 CS (1.5/m)14.1k gold
Nông DânNgười Gác
KDA1.75+29%
CS/phút5.80%
Vàng/phút466+18%
DMG/phút683+37%
Tầm nhìn/phút1.4+53%
KP58%+55%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng20:5823 thg 7, 26
5 / 1 / 38.0 KDA
16 CS (0.8/m)9.6k gold
Nông DânNgười Gác
Đội của bạn
KDA8.00+524%
CS/phút6.2+8%
Vàng/phút458+15%
DMG/phút225−60%
Tầm nhìn/phút1.1+18%
KP29%−34%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại27:1223 thg 7, 26
2 / 9 / 30.6 KDA
35 CS (1.3/m)9.1k gold
Nông Dân
KDA0.56−66%
CS/phút5.3−10%
Vàng/phút333−20%
DMG/phút351−37%
Tầm nhìn/phút0.7−32%
KP33%−19%
1 / 8