Rakham#RKH
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
43 21T 22B | 48.8% | -4.1 | 2.23 | 5.7 | 768 | 0.85 | 394 | |
2 1T 1B | 50% | -1 | 0.71 | 1.1 | 684 | 1.12 | 268 | |
1 0T 1B | 0% | -49.3 | 0.78 | 1.1 | 230 | 1.67 | 261 | |
1 0T 1B | 0% | -49.5 | 0.54 | 1.4 | 463 | 1.77 | 284 |