Ralphs avatar

Ralphs#Ralph

Cấp 0

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
FizzFizz
34
21T 13B
61.8%+10.22.485.08291.10406
MalphiteMalphite
20
11T 9B
55%+4.33.156.36631.01373
Cho'GathCho'Gath
19
9T 10B
47.4%-1.22.265.58571.17380
TrundleTrundle
3
3T 0B
100%+50.11.686.18141.25427
TryndamereTryndamere
2
2T 0B
100%+49.82.108.47550.91458
ZedZed
2
0T 2B
0%-47.81.606.15561.06337
LeonaLeona
2
0T 2B
0%-50.82.401.03162.80276
AmumuAmumu
2
1T 1B
50%-2.31.384.22380.98322
MalzaharMalzahar
1
0T 1B
0%-52.91.006.55800.97357
VolibearVolibear
1
1T 0B
100%+49.91.885.68300.75397
GarenGaren
1
0T 1B
0%-49.81.005.94360.70321
JaxJax
1
0T 1B
0%-49.82.207.37521.04442