Randomancy#NA1
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
48 24T 24B | 50% | +0.4 | 1.96 | 6.4 | 790 | 0.88 | 455 | |
8 3T 5B | 37.5% | -14.1 | 1.66 | 6.6 | 667 | 0.94 | 438 | |
2 1T 1B | 50% | -0.3 | 2.21 | 2.9 | 776 | 1.32 | 353 | |
2 1T 1B | 50% | +0.9 | 1.25 | 7.7 | 763 | 0.83 | 473 |