RapiRedHuzz avatar

RapiRedHuzz#Cntrs

Cấp 531

Xếp Hạng Đơn/Đôi

SILVER
Silver I4 LP271W 283L (49%)

Vị Trí Yêu Thích

Trên21 trận
29%Tỉ lệ thắng
Dưới19 trận
53%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Yunara
Yunara6.3/7.5/6.8 KDA
50%10 trận
Seraphine
Seraphine8.8/6.2/7.8 KDA
40%5 trận
Sona
Sona5.6/10/9 KDA
20%5 trận
Ashe
Ashe7/7.8/9.8 KDA
50%4 trận
Kaisa
Kaisa8.5/9.8/3.8 KDA
50%4 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn70 · 100%
Hôm nay3 trận · 0T 3B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại23:3429 thg 7, 26
Lillia
6 / 6 / 11.2 KDA
129 CS (5.5/m)8.7k gold
ACE
Xếp Hạng ĐơnThất Bại38:3629 thg 7, 26
Hwei
7 / 14 / 50.9 KDA
184 CS (4.8/m)12.7k gold
Xếp Hạng ĐơnThất Bại23:4629 thg 7, 26
Janna
2 / 5 / 20.8 KDA
120 CS (5.0/m)7.4k gold
Hôm qua3 trận · 1T 2B · 33%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại32:1828 thg 7, 26
Morgana
9 / 12 / 101.6 KDA
133 CS (4.1/m)11.3k gold
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng24:2328 thg 7, 26
Gwen
15 / 8 / 12.0 KDA
127 CS (5.2/m)14.0k gold
MVPNhiều Hạ Gục NhấtSát Thương Cao Nhất
so với TB của bạn · 3 trận
KDA2.91
+66%
CS/phút6.2
+3%
Vàng/phút511
+26%
DMG/phút1,051
+41%
Tầm nhìn/phút1.0
+89%
KP67%
+37%
2n trước2 trận · 1T 1B · 50%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng37:1927 thg 7, 26
Caitlyn
14 / 11 / 92.1 KDA
222 CS (5.9/m)18.0k gold
MVPSát Thương Cao Nhất
Xếp Hạng ĐơnThất Bại15:3127 thg 7, 26
Volibear
1 / 8 / 40.6 KDA
54 CS (3.5/m)4.5k gold
1 / 9