Ray#RHLH
30 thg 63 trận · 1T 2B · 33%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại30:2030 thg 6, 26
10 / 9 / 142.7 KDA
194 CS (6.4/m)14.5k gold
Xạ Thủ
KDA2.67+1%
CS/phút6.4−14%
Vàng/phút477+6%
DMG/phút1,074+12%
Tầm nhìn/phút0.6−1%
KP53%+10%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại16:2730 thg 6, 26
0 / 5 / 00.0 KDA
111 CS (6.7/m)4.6k gold
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng29:2430 thg 6, 26
10 / 9 / 102.2 KDA
191 CS (6.5/m)14.3k gold
Trụ Đầu TiênXạ Thủ
KDA2.22−20%
CS/phút6.5−13%
Vàng/phút485+8%
DMG/phút1,181+26%
Tầm nhìn/phút0.4−34%
KP42%−20%
29 thg 62 trận · 1T 1B · 50%
Xếp Hạng Linh HoạtChiến Thắng25:2229 thg 6, 26
11 / 5 / 63.4 KDA
213 CS (8.4/m)14.8k gold
MVPNhiều Hạ Gục NhấtSát Thương Cao Nhất
Xếp Hạng ĐơnThất Bại29:1929 thg 6, 26
3 / 7 / 30.9 KDA
185 CS (6.3/m)9.7k gold
Đỡ Đòn
Đội của bạn
KDA0.86−59%
CS/phút6.30%
Vàng/phút330−14%
DMG/phút512−44%
Tầm nhìn/phút0.9+4%
KP29%−31%
28 thg 62 trận · 1T 1B · 50%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng34:1228 thg 6, 26
6 / 6 / 41.7 KDA
252 CS (7.4/m)15.6k gold
MVPĐỡ ĐònTrụ Đầu Tiên
KDA1.67+9%
CS/phút7.7−2%
Vàng/phút455−2%
DMG/phút827−19%
Tầm nhìn/phút0.6−12%
KP43%+16%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại31:1228 thg 6, 26
6 / 5 / 62.4 KDA
194 CS (6.2/m)12.7k gold
ACEĐỡ ĐònTrụ Đầu Tiên
KDA2.40+31%
CS/phút6.2−2%
Vàng/phút408+10%
DMG/phút905+6%
Tầm nhìn/phút0.9+11%
KP30%−29%
27 thg 61 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại38:1827 thg 6, 26
2 / 12 / 131.3 KDA
284 CS (7.4/m)14.2k gold
Nông Dân
Đội của bạn
1 / 8