RayH avatar

RayH#LAN

Cấp 0

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
SennaSenna
27
14T 13B
51.9%+2.62.911.75642.38362
ThreshThresh
13
5T 8B
38.5%-11.84.021.23862.40316
Miss FortuneMiss Fortune
10
5T 5B
50%-1.62.577.27060.71492
Ngộ KhôngNgộ Không
9
6T 3B
66.7%+15.13.835.16301.01428
SwainSwain
8
4T 4B
50%+01.886.46790.74373
LuxLux
6
3T 3B
50%-0.33.202.66672.04349
NautilusNautilus
5
3T 2B
60%+10.23.541.33902.26317
MaokaiMaokai
4
2T 2B
50%-1.73.852.75332.17343
VeigarVeigar
3
0T 3B
0%-52.20.746.94700.49341
RammusRammus
3
0T 3B
0%-55.31.704.44440.72356
MalphiteMalphite
2
2T 0B
100%+49.39.006.16890.69393
AmumuAmumu
2
1T 1B
50%-2.32.605.45800.88409
ZacZac
2
0T 2B
0%-511.604.43300.67320
MorganaMorgana
2
1T 1B
50%-0.44.001.15372.60323
GarenGaren
2
1T 1B
50%+0.21.505.94720.46399
CaitlynCaitlyn
1
0T 1B
0%-49.11.757.67740.49456
TeemoTeemo
1
0T 1B
0%-50.40.004.22320.00362