RayRay avatar

RayRay#3648

Cấp 316

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
ZaahenZaahen
15
10T 5B
66.7%+17.91.756.59770.84415
TrundleTrundle
8
4T 4B
50%+0.11.376.97210.73445
VolibearVolibear
6
2T 4B
33.3%-16.81.576.28660.84410
RenektonRenekton
1
1T 0B
100%+48.70.506.34000.87344
SeraphineSeraphine
1
0T 1B
0%-52.40.552.55861.11284
YunaraYunara
1
0T 1B
0%-48.70.106.53590.46313
Cho'GathCho'Gath
1
1T 0B
100%+51.41.886.51,1990.83429
SettSett
1
1T 0B
100%+49.40.935.71,0630.69368
Twisted FateTwisted Fate
1
0T 1B
0%-50.21.005.85340.58489