Raymax avatar

Raymax#LAN

Cấp 30

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
Ngộ KhôngNgộ Không
26
12T 14B
46.2%-5.42.335.46381.41440
Jarvan IVJarvan IV
23
7T 16B
30.4%-20.42.844.76041.41430
ShenShen
14
7T 7B
50%+12.445.26701.05357
MalphiteMalphite
5
2T 3B
40%-10.71.545.97700.89358
AmumuAmumu
4
2T 2B
50%-2.32.004.76091.14412
SejuaniSejuani
2
2T 0B
100%+49.75.004.95371.15453
ZacZac
1
1T 0B
100%+490.005.81520.53338
RumbleRumble
1
0T 1B
0%-47.20.706.16061.21335
NocturneNocturne
1
0T 1B
0%-51.21.824.46581.05373
GarenGaren
1
1T 0B
100%+50.23.008.61,1351.34535
DariusDarius
1
0T 1B
0%-48.71.009.15041.64398
NautilusNautilus
1
1T 0B
100%+50.22.830.83503.38311