RazorRuddock#Net
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
41 24T 17B | 58.5% | +9 | 3.16 | 2.2 | 465 | 1.09 | 344 | |
17 6T 11B | 35.3% | -16.9 | 2.17 | 3.3 | 501 | 0.97 | 344 | |
1 0T 1B | 0% | -46.7 | 1.08 | 2.9 | 346 | 0.37 | 324 | |
1 1T 0B | 100% | +49.7 | 2.50 | 2.0 | 366 | 0.96 | 307 |