Razze#RZR
2n trước1 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại1:0729 thg 7, 26
0 / 0 / 0Perfect KDA
0 CS (0.0/m)0.5k gold
KDA0.00−100%
CS/phút0.0−100%
Vàng/phút452+3%
DMG/phút0−100%
Tầm nhìn/phút0.0−100%
3n trước7 trận · 4T 3B · 57%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng32:1328 thg 7, 26
5 / 8 / 71.5 KDA
16 CS (0.5/m)10.8k gold
Xếp Hạng ĐơnThất Bại34:4728 thg 7, 26
14 / 9 / 31.9 KDA
259 CS (7.4/m)18.8k gold
ACETrụ Đầu TiênXạ Thủ
KDA1.89−13%
CS/phút7.4+2%
Vàng/phút540+13%
DMG/phút1,336+23%
Tầm nhìn/phút1.0+38%
KP49%+17%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại15:1628 thg 7, 26
1 / 4 / 10.5 KDA
71 CS (4.7/m)4.1k gold
KDA0.50−80%
CS/phút4.7−32%
Vàng/phút267−41%
DMG/phút484−57%
Tầm nhìn/phút0.5−45%
KP17%−55%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng28:2028 thg 7, 26
19 / 4 / 15.0 KDA
229 CS (8.1/m)17.9k gold
MVPNhiều Hạ Gục NhấtSát Thương Cao Nhất
KDA5.00−6%
CS/phút8.1−6%
Vàng/phút631+5%
DMG/phút1,403+2%
Tầm nhìn/phút0.3−46%
KP54%+13%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng35:0128 thg 7, 26
3 / 5 / 143.4 KDA
230 CS (6.6/m)14.1k gold
Trụ Đầu Tiên
KDA3.40−44%
CS/phút6.6−6%
Vàng/phút402−12%
DMG/phút777−24%
Tầm nhìn/phút0.8−9%
KP41%−27%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng30:3028 thg 7, 26
18 / 3 / 68.0 KDA
207 CS (6.8/m)15.7k gold
MVPSát Thương Cao Nhất
KDA8.00+59%
CS/phút6.8+5%
Vàng/phút514−2%
DMG/phút1,487+44%
Tầm nhìn/phút0.5−3%
KP49%−20%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại1:1128 thg 7, 26
0 / 0 / 0Perfect KDA
0 CS (0.0/m)0.5k gold
KDA0.00−100%
CS/phút0.0−100%
Vàng/phút434−19%
DMG/phút0−100%
Tầm nhìn/phút0.0−100%
1 / 10
