RbkWithaC avatar

RbkWithaC#RbkC

Cấp 117

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
LuxLux
15
9T 6B
60%+9.72.231.46102.89332
MelMel
12
4T 8B
33.3%-12.31.671.66162.81320
MorganaMorgana
6
5T 1B
83.3%+32.93.331.16693.03358
NautilusNautilus
3
1T 2B
33.3%-16.51.740.63732.66289
SeraphineSeraphine
3
3T 0B
100%+47.63.101.06192.69361
PantheonPantheon
3
2T 1B
66.7%+17.21.240.95172.21299
HeimerdingerHeimerdinger
2
1T 1B
50%-0.40.814.18520.95307
BlitzcrankBlitzcrank
1
0T 1B
0%-50.61.210.52782.78297
RyzeRyze
1
1T 0B
100%+53.23.676.53591.30337