ReVrox#Rvx
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
25 13T 12B | 52% | +2.4 | 1.99 | 7.0 | 987 | 0.72 | 483 | |
8 2T 6B | 25% | -26.8 | 0.97 | 6.0 | 922 | 0.62 | 371 | |
2 0T 2B | 0% | -49.6 | 1.55 | 5.7 | 586 | 0.48 | 399 | |
2 2T 0B | 100% | +49.6 | 2.31 | 5.6 | 752 | 0.70 | 478 | |
1 0T 1B | 0% | -49.4 | 1.00 | 2.2 | 267 | 2.71 | 298 | |
1 1T 0B | 100% | +48.2 | 1.60 | 5.6 | 580 | 0.52 | 395 | |
1 0T 1B | 0% | -50.4 | 0.88 | 1.3 | 139 | 0.91 | 251 |