ReconAndy avatar

ReconAndy#RPL

Cấp 0

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
SennaSenna
16
9T 7B
56.3%+73.283.07502.08386
KarmaKarma
8
2T 6B
25%-24.41.960.92402.41274
RellRell
7
4T 3B
57.1%+4.51.820.83402.47298
SeraphineSeraphine
6
3T 3B
50%-2.42.291.34503.27330
JhinJhin
5
5T 0B
100%+50.33.065.69720.99463
LeonaLeona
5
5T 0B
100%+49.22.380.93532.93287
ShenShen
4
1T 3B
25%-241.972.23562.10294
CamilleCamille
4
1T 3B
25%-22.41.621.04543.08294
GalioGalio
4
2T 2B
50%+0.73.031.43832.77318
Kai'SaKai'Sa
3
1T 2B
33.3%-14.42.255.98561.01510
SwainSwain
3
1T 2B
33.3%-16.72.671.45892.47342
SonaSona
2
1T 1B
50%-2.62.111.11853.22261
RakanRakan
1
1T 0B
100%+51.43.750.72652.78292
ZyraZyra
1
0T 1B
0%-51.41.471.48363.14296
PantheonPantheon
1
0T 1B
0%-49.51.004.43430.68292