Red#ROOJO
2n trước3 trận · 0T 3B · 0%
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại28:5027 thg 7, 26
3 / 10 / 81.1 KDA
185 CS (6.4/m)9.8k gold
KDA1.10−59%
CS/phút6.4−22%
Vàng/phút339−23%
DMG/phút620−35%
Tầm nhìn/phút0.6−16%
KP35%−3%
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại31:4327 thg 7, 26
7 / 10 / 91.6 KDA
226 CS (7.1/m)13.5k gold
ACEXạ ThủNông Dân
KDA1.60−33%
CS/phút7.9−12%
Vàng/phút427−10%
DMG/phút1,259+22%
Tầm nhìn/phút0.7−32%
KP55%+29%
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại30:1227 thg 7, 26
2 / 10 / 81.0 KDA
229 CS (7.6/m)11.5k gold
ACETrụ Đầu TiênNông Dân
KDA1.00−59%
CS/phút7.8−13%
Vàng/phút381−20%
DMG/phút895−15%
Tầm nhìn/phút1.0−1%
KP43%+1%
6n trước1 trận · 1T 0B · 100%
Xếp Hạng Linh HoạtChiến Thắng42:3823 thg 7, 26
8 / 11 / 111.7 KDA
310 CS (7.3/m)19.2k gold
MVPSát Thương Cao NhấtMáu Đầu
Đội của bạn
KDA1.73−28%
CS/phút7.7−14%
Vàng/phút451−5%
DMG/phút1,229+19%
Tầm nhìn/phút1.3+30%
KP59%+40%
22 thg 73 trận · 3T 0B · 100%
Xếp Hạng Linh HoạtChiến Thắng32:0522 thg 7, 26
5 / 6 / 133.0 KDA
255 CS (7.9/m)14.6k gold
Nông Dân
Xếp Hạng Linh HoạtChiến Thắng15:4322 thg 7, 26
1 / 1 / 23.0 KDA
152 CS (9.7/m)6.4k gold
Nông Dân
KDA3.00+28%
CS/phút9.7+8%
Vàng/phút408−14%
DMG/phút379−64%
Tầm nhìn/phút0.8−25%
KP30%−31%
Xếp Hạng Linh HoạtChiến Thắng27:0422 thg 7, 26
2 / 3 / 135.0 KDA
193 CS (7.1/m)9.9k gold
Nông Dân
KDA5.00+106%
CS/phút7.2+2%
Vàng/phút367−10%
DMG/phút444−37%
Tầm nhìn/phút0.8+22%
KP32%−25%
21 thg 71 trận · 1T 0B · 100%
Xếp Hạng Linh HoạtChiến Thắng25:5321 thg 7, 26
5 / 6 / 41.5 KDA
261 CS (10.1/m)11.6k gold
MVPSát Thương Cao NhấtThần Farm
KDA1.50−37%
CS/phút10.2+14%
Vàng/phút448−5%
DMG/phút951−9%
Tầm nhìn/phút0.7−32%
KP33%−23%
1 / 10