RelaxPartner#RIPO
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
36 12T 24B | 33.3% | -16.4 | 1.95 | 3.1 | 522 | 0.64 | 339 | |
30 13T 17B | 43.3% | -7 | 2.27 | 3.5 | 809 | 0.80 | 367 | |
24 9T 15B | 37.5% | -14.7 | 1.75 | 4.0 | 574 | 0.69 | 353 | |
1 0T 1B | 0% | -45.6 | 2.50 | 4.0 | 717 | 0.44 | 363 | |
1 0T 1B | 0% | -49.6 | 0.33 | 2.4 | 267 | 0.23 | 223 |