Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|
Thresh | 93 49T 44B | 52.7% | +2.4 | 1.99 | 1.9 | 529 | 1.75 | 351 |
Trundle | 8 3T 5B | 37.5% | -12.4 | 1.58 | 3.6 | 503 | 0.97 | 381 |
Brand | 2 1T 1B | 50% | -1 | 1.60 | 2.1 | 793 | 1.39 | 321 |