Renz#Rennz
Hôm qua8 trận · 4T 4B · 50%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại31:3027 thg 7, 26
5 / 8 / 81.6 KDA
186 CS (5.9/m)11.4k gold
ACEXạ Thủ
KDA1.63−31%
CS/phút5.9+29%
Vàng/phút361+1%
DMG/phút944+21%
Tầm nhìn/phút0.5−21%
KP52%+33%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng34:5827 thg 7, 26
4 / 7 / 51.3 KDA
175 CS (5.0/m)13.7k gold
KDA1.29−42%
CS/phút5.3−4%
Vàng/phút391−10%
DMG/phút613−36%
Tầm nhìn/phút0.6−33%
KP19%−59%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại32:4827 thg 7, 26
1 / 9 / 121.4 KDA
160 CS (4.9/m)10.5k gold
Người Gác
KDA1.44−35%
CS/phút5.1−9%
Vàng/phút319−27%
DMG/phút720−24%
Tầm nhìn/phút1.0+20%
KP38%−12%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại42:4227 thg 7, 26
5 / 11 / 161.9 KDA
183 CS (4.3/m)14.9k gold
Đội của bạn
KDA1.91−12%
CS/phút4.6−19%
Vàng/phút349−20%
DMG/phút763−20%
Tầm nhìn/phút0.8−7%
KP50%+18%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng1:1527 thg 7, 26
0 / 0 / 0Perfect KDA
1 CS (0.8/m)0.5k gold
MVP
KDA0.00−100%
CS/phút0.8−86%
Vàng/phút433+1%
DMG/phút187−80%
Tầm nhìn/phút0.0−100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng22:2027 thg 7, 26
11 / 6 / 22.2 KDA
168 CS (7.5/m)11.8k gold
Thần FarmĐỡ Đòn
KDA2.17+1%
CS/phút7.6+40%
Vàng/phút526+24%
DMG/phút825−12%
Tầm nhìn/phút0.6−35%
KP32%−28%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng27:5327 thg 7, 26
8 / 3 / 106.0 KDA
167 CS (6.0/m)13.3k gold
Thần FarmĐỡ ĐònTrụ Đầu Tiên
KDA6.00+196%
CS/phút6.9+26%
Vàng/phút478+12%
DMG/phút941+1%
Tầm nhìn/phút0.9−2%
KP51%+21%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại36:3527 thg 7, 26
15 / 10 / 62.1 KDA
190 CS (5.2/m)17.3k gold
ACENhiều Hạ Gục NhấtSát Thương Cao Nhất
KDA2.10−2%
CS/phút5.7+4%
Vàng/phút472+11%
DMG/phút1,222+34%
Tầm nhìn/phút0.8−4%
KP48%+12%
1 / 13
