RevengeChicken avatar

RevengeChicken#RUDE

Cấp 190

Xếp Hạng Đơn/Đôi

GOLD
Gold IV23 LP192W 194L (50%)

Vị Trí Yêu Thích

Trên43 trận
47%Tỉ lệ thắng
Rừng40 trận
65%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Nocturne
Nocturne7.5/5/8.8 KDA
64%36 trận
Teemo
Teemo4.9/6.4/6.8 KDA
52%25 trận
Senna
Senna2.9/9.2/16.7 KDA
43%14 trận
Illaoi
Illaoi5.6/7.3/4.5 KDA
45%11 trận
Graves
Graves6.3/5.7/6.7 KDA
67%3 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn101 · 98%
  • Đấu Trường1 · 1%
  • Swiftplay1 · 1%
Hôm qua7 trận · 3T 4B · 43%
so với TB của bạn · 33 trận
KDA2.80
13%
CS/phút4.3
19%
Vàng/phút388
10%
DMG/phút821
+30%
Tầm nhìn/phút1.3
+52%
KP68%
+51%
Đấu TrườngThất Bại19:0228 thg 7, 26
Lulu
2 / 10 / 111.3 KDA
0 CS (0.0/m)13.1k gold
Đội của bạn
so với TB của bạn · 33 trận
KDA2.89
10%
CS/phút4.1
21%
Vàng/phút401
7%
DMG/phút709
+11%
Tầm nhìn/phút1.4
+55%
KP59%
+30%
so với TB của bạn · 33 trận
KDA14.50
+371%
CS/phút5.6
+8%
Vàng/phút516
+21%
DMG/phút687
+7%
Tầm nhìn/phút0.9
3%
KP64%
+42%
so với TB của bạn · 33 trận
KDA2.50
23%
CS/phút5.5
+6%
Vàng/phút451
+5%
DMG/phút584
9%
Tầm nhìn/phút1.2
+33%
KP45%
1%
so với TB của bạn · 33 trận
KDA8.00
+151%
CS/phút5.3
+2%
Vàng/phút404
6%
DMG/phút551
14%
Tầm nhìn/phút0.9
0%
KP22%
54%
so với TB của bạn · 13 trận
KDA2.19
+3%
CS/phút1.5
+5%
Vàng/phút373
+5%
DMG/phút997
+65%
Tầm nhìn/phút2.3
+40%
KP64%
+13%
2n trước1 trận · 0T 1B · 0%
so với TB của bạn · 10 trận
KDA0.60
59%
CS/phút5.3
19%
Vàng/phút269
34%
DMG/phút665
38%
Tầm nhìn/phút0.5
36%
KP17%
49%
1 / 13