Rexef#RISE
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 3T 3B | 50% | +2.2 | 2.51 | 5.1 | 870 | 1.03 | 473 | |
6 5T 1B | 83.3% | +33.1 | 2.45 | 5.5 | 888 | 1.17 | 397 | |
3 1T 2B | 33.3% | -15.9 | 2.14 | 5.7 | 792 | 1.10 | 362 | |
2 0T 2B | 0% | -49 | 2.63 | 5.1 | 806 | 1.12 | 388 | |
2 0T 2B | 0% | -49.4 | 1.83 | 5.6 | 932 | 1.29 | 375 | |
1 0T 1B | 0% | -50 | 0.88 | 5.7 | 456 | 0.91 | 302 |