Rices27#Rices
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
24 13T 11B | 54.2% | +2.4 | 2.45 | 4.5 | 625 | 0.40 | 334 | |
2 0T 2B | 0% | -54 | 0.50 | 5.7 | 660 | 0.79 | 317 | |
2 1T 1B | 50% | +0.2 | 1.73 | 4.2 | 490 | 0.35 | 333 | |
1 0T 1B | 0% | -49.9 | 0.90 | 4.2 | 601 | 0.54 | 262 |