Risto#Risto
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 0T 2B | 0% | -49.6 | 0.72 | 5.7 | 560 | 1.00 | 353 | |
2 0T 2B | 0% | -48.7 | 0.59 | 4.2 | 481 | 1.20 | 307 | |
2 0T 2B | 0% | -49.3 | 1.65 | 4.2 | 440 | 0.88 | 282 | |
1 1T 0B | 100% | +47.3 | 2.09 | 0.8 | 323 | 1.99 | 325 | |
1 0T 1B | 0% | -48.9 | 0.00 | 0.0 | 0 | 0.00 | 145 | |
1 0T 1B | 0% | -45.3 | 0.40 | 6.6 | 512 | 1.40 | 313 | |
1 0T 1B | 0% | -52.2 | 1.71 | 7.1 | 680 | 1.28 | 430 |