Robb avatar

Robb#Vodka

Cấp 65

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
ViegoViego
47
23T 24B
48.9%-0.81.375.27570.58453
MordekaiserMordekaiser
20
16T 4B
80%+262.695.67160.64464
VolibearVolibear
12
5T 7B
41.7%-8.41.265.06070.55412
NasusNasus
4
0T 4B
0%-51.80.905.77150.20411
AatroxAatrox
3
1T 2B
33.3%-16.10.314.53440.68325
Bel'VethBel'Veth
3
2T 1B
66.7%+15.71.004.75260.42389
QuinnQuinn
2
1T 1B
50%-0.50.855.04000.41369
Aurelion SolAurelion Sol
2
1T 1B
50%-1.80.754.92970.41365
Xin ZhaoXin Zhao
1
1T 0B
100%+50.32.675.75030.45413
PantheonPantheon
1
1T 0B
100%+50.53.675.03660.76423
YoneYone
1
0T 1B
0%-500.254.82570.53319
YorickYorick
1
0T 1B
0%-51.81.335.16570.44401
ShyvanaShyvana
1
0T 1B
0%-54.10.644.83950.56358