Roddrix#LAN
2n trước8 trận · 4T 4B · 50%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng45:0928 thg 7, 26
12 / 10 / 233.5 KDA
39 CS (0.9/m)21.2k gold
Xạ ThủNông Dân
KDA3.50+13%
CS/phút5.1−9%
Vàng/phút470−2%
DMG/phút1,197+34%
Tầm nhìn/phút1.0+15%
KP64%+13%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng3:0828 thg 7, 26
0 / 0 / 0Perfect KDA
0 CS (0.0/m)1.2k gold
Nông Dân
Đội của bạn
KDA0.00−100%
CS/phút7.0+26%
Vàng/phút397−3%
DMG/phút0−100%
Tầm nhìn/phút0.0−100%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại31:4428 thg 7, 26
9 / 12 / 131.8 KDA
24 CS (0.8/m)13.6k gold
Đỡ ĐònXạ ThủNông Dân
KDA1.83−42%
CS/phút5.0−15%
Vàng/phút430−8%
DMG/phút1,099+78%
Tầm nhìn/phút1.0−16%
KP50%−8%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng29:5528 thg 7, 26
8 / 7 / 92.4 KDA
21 CS (0.7/m)13.4k gold
Đỡ ĐònXạ ThủNông Dân
KDA2.43−23%
CS/phút6.1+8%
Vàng/phút447−6%
DMG/phút925+1%
Tầm nhìn/phút0.8−5%
KP41%−28%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng34:5028 thg 7, 26
10 / 8 / 193.6 KDA
43 CS (1.2/m)16.5k gold
MVPĐỡ ĐònXạ Thủ
KDA3.63+17%
CS/phút5.60%
Vàng/phút473−1%
DMG/phút1,139+26%
Tầm nhìn/phút0.7−19%
KP62%+9%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại29:4928 thg 7, 26
2 / 10 / 60.8 KDA
20 CS (0.7/m)10.9k gold
Nông Dân
Xếp Hạng ĐơnThất Bại26:0128 thg 7, 26
6 / 5 / 11.4 KDA
33 CS (1.3/m)10.3k gold
Đỡ ĐònNông Dân
KDA1.40−36%
CS/phút6.2+27%
Vàng/phút395−2%
DMG/phút384−63%
Tầm nhìn/phút0.5−39%
KP44%−10%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại19:5128 thg 7, 26
2 / 6 / 10.5 KDA
22 CS (1.1/m)7.6k gold
Nông Dân
Đội của bạn
KDA0.50−84%
CS/phút5.9+7%
Vàng/phút382−20%
DMG/phút338−61%
Tầm nhìn/phút0.7−42%
KP43%−20%
1 / 8
