Rohirrim#Rohan
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
62 31T 31B | 50% | -0.3 | 2.81 | 6.3 | 773 | 1.04 | 424 | |
21 13T 8B | 61.9% | +11.5 | 2.43 | 6.8 | 973 | 0.89 | 388 | |
15 9T 6B | 60% | +6 | 3.39 | 8.6 | 945 | 0.88 | 450 | |
1 0T 1B | 0% | -51 | 0.82 | 2.2 | 865 | 2.05 | 291 | |
1 0T 1B | 0% | -49.8 | 3.00 | 7.5 | 700 | 0.91 | 440 |