RooRoo#ROO1
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
34 15T 19B | 44.1% | -7.4 | 2.24 | 4.0 | 686 | 0.86 | 422 | |
3 1T 2B | 33.3% | -17.9 | 2.53 | 4.2 | 812 | 1.07 | 440 | |
2 1T 1B | 50% | +0.4 | 1.36 | 5.9 | 656 | 0.77 | 341 | |
1 0T 1B | 0% | -49.4 | 1.00 | 3.8 | 405 | 0.98 | 331 |