RoronoaZORO2#LAN
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
97 49T 48B | 50.5% | +3.4 | 1.76 | 6.3 | 946 | 0.54 | 430 | |
1 0T 1B | 0% | -53.1 | 2.27 | 1.2 | 332 | 1.08 | 296 | |
1 1T 0B | 100% | +51.7 | 5.75 | 6.7 | 1,106 | 0.57 | 445 | |
1 1T 0B | 100% | +49.7 | 2.00 | 2.5 | 685 | 0.55 | 382 |