Rotchemit avatar

Rotchemit#4895

Cấp 84

Xếp Hạng Đơn/Đôi

BRONZE
Bronze II64 LP264W 314L (46%)

Vị Trí Yêu Thích

Giữa39 trận
38%Tỉ lệ thắng
Rừng32 trận
66%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Velkoz
Velkoz7.4/5.2/8 KDA
44%52 trận
Nocturne
Nocturne9.9/2.9/6.8 KDA
60%20 trận
MissFortune
MissFortune8.8/2.9/3.7 KDA
44%9 trận
Amumu
Amumu4.3/2.5/6.3 KDA
83%6 trận
MasterYi
MasterYi9/3.6/4.2 KDA
60%5 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn110 · 100%
3n trước2 trận · 1T 1B · 50%
so với TB của bạn · 8 trận
KDA5.25
+27%
CS/phút7.1
+7%
Vàng/phút599
+19%
DMG/phút1,025
+20%
Tầm nhìn/phút0.6
+40%
KP48%
10%
so với TB của bạn · 4 trận
KDA1.40
69%
CS/phút5.8
+2%
Vàng/phút426
17%
DMG/phút438
53%
Tầm nhìn/phút0.5
6%
KP44%
12%
4n trước6 trận · 3T 3B · 50%
so với TB của bạn · 5 trận
KDA0.75
86%
CS/phút5.7
+6%
Vàng/phút317
24%
DMG/phút263
35%
Tầm nhìn/phút0.4
27%
KP27%
29%
so với TB của bạn · 3 trận
KDA0.44
83%
CS/phút6.8
2%
Vàng/phút323
31%
DMG/phút466
57%
Tầm nhìn/phút0.0
100%
KP22%
44%
so với TB của bạn · 3 trận
KDA3.00
+69%
CS/phút7.0
0%
Vàng/phút469
+7%
DMG/phút975
2%
Tầm nhìn/phút0.5
+59%
KP46%
+30%
so với TB của bạn · 18 trận
KDA6.00
0%
CS/phút6.6
+2%
Vàng/phút445
10%
DMG/phút561
25%
Tầm nhìn/phút0.7
+21%
KP39%
22%
so với TB của bạn · 5 trận
KDA6.00
+55%
CS/phút5.8
+7%
Vàng/phút390
3%
DMG/phút242
39%
Tầm nhìn/phút0.4
29%
KP27%
31%
so với TB của bạn · 18 trận
KDA14.00
+140%
CS/phút7.3
+14%
Vàng/phút470
5%
DMG/phút571
23%
Tầm nhìn/phút0.7
+32%
KP44%
11%
1 / 14