Royal#Sir
3n trước6 trận · 3T 3B · 50%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại37:1726 thg 7, 26
6 / 6 / 123.0 KDA
299 CS (8.0/m)16.5k gold
Thần FarmTrụ Đầu TiênXạ Thủ
KDA3.00+37%
CS/phút8.1+12%
Vàng/phút4420%
DMG/phút1,102+34%
Tầm nhìn/phút1.0+42%
KP56%+29%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng32:3226 thg 7, 26
5 / 8 / 51.3 KDA
269 CS (8.3/m)15.0k gold
Nông Dân
KDA1.25−70%
CS/phút8.3+7%
Vàng/phút461−22%
DMG/phút822−46%
Tầm nhìn/phút0.5−50%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại33:2926 thg 7, 26
9 / 8 / 51.8 KDA
176 CS (5.3/m)12.6k gold
Máu ĐầuNgười Gác
KDA1.75−21%
CS/phút5.3−28%
Vàng/phút377−15%
DMG/phút848+2%
Tầm nhìn/phút1.1+58%
KP33%−26%
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại27:1426 thg 7, 26
7 / 7 / 51.7 KDA
227 CS (8.3/m)11.6k gold
ACENông Dân
Đội của bạn
KDA1.71−23%
CS/phút8.3+15%
Vàng/phút425−4%
DMG/phút902+9%
Tầm nhìn/phút0.7−9%
KP52%+20%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng24:3426 thg 7, 26
9 / 3 / 54.7 KDA
177 CS (7.2/m)10.5k gold
MVPNhiều Hạ Gục NhấtSát Thương Cao Nhất
KDA4.67+113%
CS/phút7.2−1%
Vàng/phút427−4%
DMG/phút744−10%
Tầm nhìn/phút0.9+24%
KP47%+7%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng33:1226 thg 7, 26
12 / 6 / 83.3 KDA
201 CS (6.1/m)16.1k gold
MVPNhiều Hạ Gục NhấtXạ Thủ
4n trước2 trận · 1T 1B · 50%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại24:2225 thg 7, 26
8 / 4 / 43.0 KDA
191 CS (7.8/m)11.5k gold
ACEThần Farm
KDA3.00+37%
CS/phút7.8+8%
Vàng/phút471+6%
DMG/phút841+2%
Tầm nhìn/phút0.5−27%
KP55%+25%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng43:2825 thg 7, 26
14 / 6 / 114.2 KDA
346 CS (8.0/m)25.8k gold
MVPSát Thương Cao NhấtDẫn Đầu Vàng
KDA4.17+233%
CS/phút8.0−1%
Vàng/phút593+29%
DMG/phút1,566+97%
Tầm nhìn/phút0.9+112%
1 / 17
