Rubert2099#RUB
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
38 26T 12B | 68.4% | +18.3 | 1.61 | 5.8 | 898 | 0.87 | 409 | |
7 2T 5B | 28.6% | -22.9 | 1.54 | 4.3 | 638 | 0.73 | 390 | |
3 0T 3B | 0% | -48.7 | 0.50 | 5.0 | 464 | 0.80 | 291 | |
1 0T 1B | 0% | -52.4 | 1.06 | 1.1 | 415 | 2.08 | 256 | |
1 0T 1B | 0% | -52.8 | 1.46 | 1.3 | 698 | 2.20 | 271 |