Ruby#SHINY
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
43 24T 19B | 55.8% | +5.8 | 2.28 | 7.5 | 856 | 0.74 | 429 | |
2 2T 0B | 100% | +47.2 | 3.00 | 7.7 | 695 | 0.54 | 369 | |
2 0T 2B | 0% | -51.6 | 0.90 | 6.6 | 761 | 0.44 | 347 | |
1 0T 1B | 0% | -51.5 | 1.00 | 4.9 | 424 | 0.81 | 375 | |
1 0T 1B | 0% | -47.8 | 0.00 | 2.5 | 0 | 0.00 | 485 | |
1 0T 1B | 0% | -49 | 1.00 | 6.9 | 761 | 0.74 | 310 |